TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surcuit

danh từ giống đực (m)
/syʁkɥi/ giọng máy của trình duyệt

surcuit nghĩa là vôi nung quá lửa.

Nghĩa của surcuit

Danh từ · giống đực

  1. Vôi nung quá lửa.

Dạng từ của surcuit

Đi với mạo từ: un surcuit · le surcuit

Câu hỏi thường gặp

surcuit nghĩa là gì?

surcuit (danh từ) nghĩa là vôi nung quá lửa.

surcuit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surcuit (giọng Pháp chuẩn): /syʁkɥi/.

surcuit là giống đực hay giống cái?

surcuit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.