TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sourd-muet

/suʁ.mɥɛ/ giọng máy của trình duyệt

sourd-muet nghĩa là câm điếc, người câm điếc.

Nghĩa của sourd-muet

Tính từ

  1. Câm điếc.

Danh từ · giống đực

  1. Người câm điếc.

Dạng từ của sourd-muet

Số nhiềusourd-muets
Giống cáisourde-muette
Giống cái số nhiềusourdes-muettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ deaf-mute
  • Danh từ deaf-mute

Câu hỏi thường gặp

sourd-muet nghĩa là gì?

sourd-muet (tính từ, danh từ) nghĩa là câm điếc, người câm điếc.

sourd-muet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sourd-muet (giọng Pháp chuẩn): /suʁ.mɥɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.