TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sourde

danh từ giống cái (f)
/suʁd/ giọng máy của trình duyệt

sourde nghĩa là phụ âm điếc.

Nghĩa của sourde

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Phụ âm điếc.

Dạng từ của sourde

Đi với mạo từ: une sourde · la sourde

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sourde

Trái nghĩa

Câu ví dụ với sourde

  • Je suis sourde. Tôi bị điếc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5834932

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

sourde nghĩa là gì?

sourde (danh từ) nghĩa là phụ âm điếc.

sourde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sourde (giọng Pháp chuẩn): /suʁd/.

sourde là giống đực hay giống cái?

sourde là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.