aigu
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛ.ɡy/ giọng máy của trình duyệt
aigu nghĩa là nhọn, cao.
Nghĩa của aigu
Tính từ
- Nhọn.
- Pointe aiguëmũi nhọn
- Angle aigu(toán học) góc nhọn
- Oiseau au bec aigucon chim mỏ nhọn
- Cao (âm thanh).
- Voix aiguëgiọng cao
- Dữ dội, kịch liệt.
- Un conflit aigucuộc tranh chấp dữ dội
- Douleur aiguëđau buốt, đau nhói
- Maladie aiguëbệnh cấp tính
- Sâu sắc, sắc sảo.
- Intelligence aiguëtrí thông minh sắc sảo
- Il a le sens aigu des réalitésanh ta có ý thức sâu sắc về thực tiễn
Dạng từ của aigu
| Số nhiều | aigus |
| Giống cái | aiguë |
| Giống cái số nhiều | aiguës |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aigu
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của aigu
Cụm từ, thành ngữ với aigu
- accent aigu — dấu sắc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sharp, pointy; acute, keen, discerning; sharp, loud and high-pitched; acute
Câu hỏi thường gặp
aigu nghĩa là gì?
aigu (tính từ) nghĩa là nhọn, cao.
aigu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aigu (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.ɡy/.