aiguillon
danh từ giống đực (m)
/ɛ.ɡɥi.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
aiguillon nghĩa là que thúc, ngòi chích.
Nghĩa của aiguillon
Danh từ · giống đực
- Que thúc (trâu bò).
- Động vật học Ngòi chích (của ong).
- Thực vật học Gai.
- Cái kích thích, cái khích lệ.
- Le patriotisme est un puissant aiguillonchủ nghĩa yêu nước là một nhân tố khích lệ mạnh mẽ
Dạng từ của aiguillon
Đi với mạo từ: un aiguillon · l'aiguillon
| Số nhiều | aiguillons |
Họ từ của aiguillon
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ goad; stinger, sting (of a bee); a goad, a stimulant
Câu hỏi thường gặp
aiguillon nghĩa là gì?
aiguillon (danh từ) nghĩa là que thúc, ngòi chích.
aiguillon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aiguillon (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.ɡɥi.jɔ̃/.
aiguillon là giống đực hay giống cái?
aiguillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).