TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aiguillon

danh từ giống đực (m)
/ɛ.ɡɥi.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

aiguillon nghĩa là que thúc, ngòi chích.

Nghĩa của aiguillon

Danh từ · giống đực

  1. Que thúc (trâu bò).
  2. Động vật học Ngòi chích (của ong).
  3. Thực vật học Gai.
  4. Cái kích thích, cái khích lệ.
    • Le patriotisme est un puissant aiguillonchủ nghĩa yêu nước là một nhân tố khích lệ mạnh mẽ

Dạng từ của aiguillon

Đi với mạo từ: un aiguillon · l'aiguillon

Số nhiềuaiguillons

Họ từ của aiguillon

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ goad; stinger, sting (of a bee); a goad, a stimulant

Câu hỏi thường gặp

aiguillon nghĩa là gì?

aiguillon (danh từ) nghĩa là que thúc, ngòi chích.

aiguillon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aiguillon (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.ɡɥi.jɔ̃/.

aiguillon là giống đực hay giống cái?

aiguillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.