TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aiguilleur

danh từ giống đực (m)
/ɛ.ɡɥi.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

aiguilleur nghĩa là người bẻ ghi.

Nghĩa của aiguilleur

Danh từ · giống đực

  1. Đường sắt Người bẻ ghi.

Dạng từ của aiguilleur

Đi với mạo từ: un aiguilleur · l'aiguilleur

Số nhiềuaiguilleurs
Giống cáiaiguilleuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ signalman; signaller; air traffic controller

Câu hỏi thường gặp

aiguilleur nghĩa là gì?

aiguilleur (danh từ) nghĩa là người bẻ ghi.

aiguilleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aiguilleur (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.ɡɥi.jœʁ/.

aiguilleur là giống đực hay giống cái?

aiguilleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.