TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aiguillonnement

danh từ giống đực (m)
/ɛ.ɡɥi.jɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

aiguillonnement nghĩa là sự thúc, sự kích thích, sự khích lệ.

Nghĩa của aiguillonnement

Danh từ · giống đực

  1. Sự thúc (bằng que thúc).
  2. Sự kích thích, sự khích lệ.

Dạng từ của aiguillonnement

Đi với mạo từ: un aiguillonnement · l'aiguillonnement

Số nhiềuaiguillonnements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prodding

Câu hỏi thường gặp

aiguillonnement nghĩa là gì?

aiguillonnement (danh từ) nghĩa là sự thúc, sự kích thích, sự khích lệ.

aiguillonnement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aiguillonnement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.ɡɥi.jɔn.mɑ̃/.

aiguillonnement là giống đực hay giống cái?

aiguillonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.