aiguillonnement
aiguillonnement nghĩa là sự thúc, sự kích thích, sự khích lệ.
Nghĩa của aiguillonnement
Danh từ · giống đực
- Sự thúc (bằng que thúc).
- Sự kích thích, sự khích lệ.
Dạng từ của aiguillonnement
Đi với mạo từ: un aiguillonnement · l'aiguillonnement
| Số nhiều | aiguillonnements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prodding
Câu hỏi thường gặp
aiguillonnement nghĩa là gì?
aiguillonnement (danh từ) nghĩa là sự thúc, sự kích thích, sự khích lệ.
aiguillonnement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aiguillonnement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.ɡɥi.jɔn.mɑ̃/.
aiguillonnement là giống đực hay giống cái?
aiguillonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).