TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

subaigu

/sy.bɛ.ɡy/ giọng máy của trình duyệt

subaigu nghĩa là bán cấp.

Nghĩa của subaigu

Tính từ

  1. Y học Bán cấp.

Dạng từ của subaigu

Số nhiềusubaigus
Giống cáisubaiguë
Giống cái số nhiềusubaiguës
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ subacute

Câu hỏi thường gặp

subaigu nghĩa là gì?

subaigu (tính từ) nghĩa là bán cấp.

subaigu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subaigu (giọng Pháp chuẩn): /sy.bɛ.ɡy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.