subaigu
/sy.bɛ.ɡy/ giọng máy của trình duyệt
subaigu nghĩa là bán cấp.
Nghĩa của subaigu
Tính từ
- Y học Bán cấp.
Dạng từ của subaigu
| Số nhiều | subaigus |
| Giống cái | subaiguë |
| Giống cái số nhiều | subaiguës |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ subacute
Câu hỏi thường gặp
subaigu nghĩa là gì?
subaigu (tính từ) nghĩa là bán cấp.
subaigu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subaigu (giọng Pháp chuẩn): /sy.bɛ.ɡy/.