TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suavité

danh từ giống cái (f)
/sɥa.vi.te/ giọng máy của trình duyệt

suavité nghĩa là sự êm dịu, sự êm ái, sự ngọt ngào.

Nghĩa của suavité

Danh từ · giống cái

  1. Sự êm dịu; sự êm ái, sự ngọt ngào.
    • La suavité d'une liqueursự êm dịu của rượu
  2. Mùi.
    • La suavité d'une mélodiesự êm ái của một giai điệu
    • La suavité des parolessự ngọt ngào của lời nói
  3. Tôn giáo Thánh sủng.

Dạng từ của suavité

Đi với mạo từ: une suavité · la suavité

Số nhiềusuavités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với suavité

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suavity

Câu hỏi thường gặp

suavité nghĩa là gì?

suavité (danh từ) nghĩa là sự êm dịu, sự êm ái, sự ngọt ngào.

suavité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suavité (giọng Pháp chuẩn): /sɥa.vi.te/.

suavité là giống đực hay giống cái?

suavité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.