TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aménité

danh từ giống cái (f)
/a.me.ni.te/ giọng máy của trình duyệt

aménité nghĩa là tính nhã nhặn, lời xúc phạm.

Nghĩa của aménité

Danh từ · giống cái

  1. Tính nhã nhặn.
  2. Số nhiều (mỉa mai) lời xúc phạm.

Dạng từ của aménité

Đi với mạo từ: une aménité · l'aménité

Số nhiềuaménités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ niceness; agreeableness

Câu hỏi thường gặp

aménité nghĩa là gì?

aménité (danh từ) nghĩa là tính nhã nhặn, lời xúc phạm.

aménité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aménité (giọng Pháp chuẩn): /a.me.ni.te/.

aménité là giống đực hay giống cái?

aménité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.