TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aménorrhée

danh từ giống cái (f)
/a.me.nɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

aménorrhée nghĩa là sự mất kinh.

Nghĩa của aménorrhée

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự mất kinh.

Dạng từ của aménorrhée

Đi với mạo từ: une aménorrhée · l'aménorrhée

Số nhiềuaménorrhées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amenorrhea

Câu hỏi thường gặp

aménorrhée nghĩa là gì?

aménorrhée (danh từ) nghĩa là sự mất kinh.

aménorrhée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aménorrhée (giọng Pháp chuẩn): /a.me.nɔ.ʁe/.

aménorrhée là giống đực hay giống cái?

aménorrhée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.