affabilité
danh từ giống cái (f)
/a.fa.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt
affabilité nghĩa là tính nhã nhặn.
Nghĩa của affabilité
Danh từ · giống cái
- Tính nhã nhặn.
Dạng từ của affabilité
Đi với mạo từ: une affabilité · l'affabilité
| Số nhiều | affabilités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với affabilité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ affability
Câu hỏi thường gặp
affabilité nghĩa là gì?
affabilité (danh từ) nghĩa là tính nhã nhặn.
affabilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của affabilité (giọng Pháp chuẩn): /a.fa.bi.li.te/.
affabilité là giống đực hay giống cái?
affabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).