TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aeschne

danh từ giống cái (f)
/ɛskn/ giọng máy của trình duyệt

aeschne nghĩa là chuồn chuồn ngô.

Nghĩa của aeschne

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Chuồn chuồn ngô.

Dạng từ của aeschne

Đi với mạo từ: une aeschne · l'aeschne

Số nhiềuaeschnes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hawker (dragonfly of the genus Aeshna)

Câu hỏi thường gặp

aeschne nghĩa là gì?

aeschne (danh từ) nghĩa là chuồn chuồn ngô.

aeschne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aeschne (giọng Pháp chuẩn): /ɛskn/.

aeschne là giống đực hay giống cái?

aeschne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.