adéquation
danh từ giống cái (f)
/a.de.kwa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
adéquation nghĩa là sự thích đáng, sự tương hợp.
Nghĩa của adéquation
Danh từ · giống cái
- Sự thích đáng, sự tương hợp.
- Il y a une parfaite adéquation entre ce qu'il dit et ce qu'il faitcó một sự tương hợp hoàn toàn giữa những gì hắn nói và những gì hắn làm
Dạng từ của adéquation
Đi với mạo từ: une adéquation · l'adéquation
| Số nhiều | adéquations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với adéquation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ appropriateness, conformity, adequacy
Câu hỏi thường gặp
adéquation nghĩa là gì?
adéquation (danh từ) nghĩa là sự thích đáng, sự tương hợp.
adéquation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adéquation (giọng Pháp chuẩn): /a.de.kwa.sjɔ̃/.
adéquation là giống đực hay giống cái?
adéquation là danh từ giống cái (dùng với une, la).