TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adéquation

danh từ giống cái (f)
/a.de.kwa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

adéquation nghĩa là sự thích đáng, sự tương hợp.

Nghĩa của adéquation

Danh từ · giống cái

  1. Sự thích đáng, sự tương hợp.
    • Il y a une parfaite adéquation entre ce qu'il dit et ce qu'il faitcó một sự tương hợp hoàn toàn giữa những gì hắn nói và những gì hắn làm

Dạng từ của adéquation

Đi với mạo từ: une adéquation · l'adéquation

Số nhiềuadéquations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với adéquation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ appropriateness, conformity, adequacy

Câu hỏi thường gặp

adéquation nghĩa là gì?

adéquation (danh từ) nghĩa là sự thích đáng, sự tương hợp.

adéquation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adéquation (giọng Pháp chuẩn): /a.de.kwa.sjɔ̃/.

adéquation là giống đực hay giống cái?

adéquation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.