TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inadéquation

danh từ giống cái (f)
/i.na.de.kwa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

inadéquation nghĩa là tính không thích đáng.

Nghĩa của inadéquation

Danh từ · giống cái

  1. Tính không thích đáng.

Dạng từ của inadéquation

Đi với mạo từ: une inadéquation · l'inadéquation

Số nhiềuinadéquations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inadéquation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inadequacy, unsuitability, incompatibility

Câu hỏi thường gặp

inadéquation nghĩa là gì?

inadéquation (danh từ) nghĩa là tính không thích đáng.

inadéquation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inadéquation (giọng Pháp chuẩn): /i.na.de.kwa.sjɔ̃/.

inadéquation là giống đực hay giống cái?

inadéquation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.