TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brusquerie

danh từ giống cái (f)
/bʁys.kə.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

brusquerie nghĩa là lời nói thô bạo, việc làm thô bạo.

Nghĩa của brusquerie

Danh từ · giống cái

  1. Lời nói thô bạo.
  2. Việc làm thô bạo.

Dạng từ của brusquerie

Đi với mạo từ: une brusquerie · la brusquerie

Số nhiềubrusqueries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brusquerie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brusqueness

Câu hỏi thường gặp

brusquerie nghĩa là gì?

brusquerie (danh từ) nghĩa là lời nói thô bạo, việc làm thô bạo.

brusquerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brusquerie (giọng Pháp chuẩn): /bʁys.kə.ʁi/.

brusquerie là giống đực hay giống cái?

brusquerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.