brusquerie
danh từ giống cái (f)
/bʁys.kə.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
brusquerie nghĩa là lời nói thô bạo, việc làm thô bạo.
Nghĩa của brusquerie
Danh từ · giống cái
- Lời nói thô bạo.
- Việc làm thô bạo.
Dạng từ của brusquerie
Đi với mạo từ: une brusquerie · la brusquerie
| Số nhiều | brusqueries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brusquerie
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brusqueness
Câu hỏi thường gặp
brusquerie nghĩa là gì?
brusquerie (danh từ) nghĩa là lời nói thô bạo, việc làm thô bạo.
brusquerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brusquerie (giọng Pháp chuẩn): /bʁys.kə.ʁi/.
brusquerie là giống đực hay giống cái?
brusquerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).