affable
/a.fabl/ giọng máy của trình duyệt
affable nghĩa là nhã nhặn.
Nghĩa của affable
Tính từ
- Nhã nhặn.
- Le ministre a été très affable avec nous au cours de l'audienceông bộ trưởng rất nhã nhặn với chúng tôi trong suốt buổi tiếp kiến
Dạng từ của affable
| Số nhiều | affables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với affable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ affable, amicable, sociable
Câu hỏi thường gặp
affable nghĩa là gì?
affable (tính từ) nghĩa là nhã nhặn.
affable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của affable (giọng Pháp chuẩn): /a.fabl/.