TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

affable

/a.fabl/ giọng máy của trình duyệt

affable nghĩa là nhã nhặn.

Nghĩa của affable

Tính từ

  1. Nhã nhặn.
    • Le ministre a été très affable avec nous au cours de l'audienceông bộ trưởng rất nhã nhặn với chúng tôi trong suốt buổi tiếp kiến

Dạng từ của affable

Số nhiềuaffables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với affable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ affable, amicable, sociable

Câu hỏi thường gặp

affable nghĩa là gì?

affable (tính từ) nghĩa là nhã nhặn.

affable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của affable (giọng Pháp chuẩn): /a.fabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.