brusque
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bʁysk/ giọng máy của trình duyệt
brusque nghĩa là thô bạo, đột nhiên, bất thình lình.
Nghĩa của brusque
Tính từ
- Thô bạo.
- Manières brusquescử chỉ thô bạo
- Đột nhiên, bất thình lình.
- Attaque brusquecuộc tấn công bất thình lình
Dạng từ của brusque
| Số nhiều | brusques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brusque
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của brusque
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ abrupt (sudden or hasty); curt
Câu hỏi thường gặp
brusque nghĩa là gì?
brusque (tính từ) nghĩa là thô bạo, đột nhiên, bất thình lình.
brusque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brusque (giọng Pháp chuẩn): /bʁysk/.