TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brusque

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bʁysk/ giọng máy của trình duyệt

brusque nghĩa là thô bạo, đột nhiên, bất thình lình.

Nghĩa của brusque

Tính từ

  1. Thô bạo.
    • Manières brusquescử chỉ thô bạo
  2. Đột nhiên, bất thình lình.
    • Attaque brusquecuộc tấn công bất thình lình

Dạng từ của brusque

Số nhiềubrusques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brusque

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của brusque

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ abrupt (sudden or hasty); curt

Câu hỏi thường gặp

brusque nghĩa là gì?

brusque (tính từ) nghĩa là thô bạo, đột nhiên, bất thình lình.

brusque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brusque (giọng Pháp chuẩn): /bʁysk/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.