TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

posé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɔ.ze/ giọng máy của trình duyệt

posé nghĩa là ung dung, lúc đậu.

Nghĩa của posé

Tính từ

  1. Ung dung.
    • Maintien posétư thế ung dung

Danh từ · giống đực

  1. Lúc đậu (chim).
    • Il est plus facile de tirer au posé qu'au volbắn chim lúc đậu dễ hơn lúc bay

Dạng từ của posé

Số nhiềuposés
Giống cáiposée
Giống cái số nhiềuposées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với posé

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với posé

  • cela posé — nếu như vậy thì

Câu ví dụ với posé

  • Elle nous a posé plusieurs questions. Cô ấy đã hỏi chúng tôi một vài câu hỏi.Tatoeba #799183
  • Un oiseau était posé sur le panneau de signalisation. Một con chim đậu lên biển báo giao thông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7575639
  • Il y a des mouches posées sur le mur. Có vài con ruồi ở trên tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #139580

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

posé nghĩa là gì?

posé (tính từ, danh từ) nghĩa là ung dung, lúc đậu.

posé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của posé (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.