TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

postérité

danh từ giống cái (f)
/pɔs.te.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

postérité nghĩa là con cháu, đời sau, hậu thế.

Nghĩa của postérité

Danh từ · giống cái

  1. Con cháu.
  2. Đời sau, hậu thế.
    • Transmettre son nom à la postéritéđể tiếng cho đời sau, lưu danh hậu thế

Dạng từ của postérité

Đi với mạo từ: une postérité · la postérité

Số nhiềupostérités

Họ từ của postérité

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ posterity; history

Câu hỏi thường gặp

postérité nghĩa là gì?

postérité (danh từ) nghĩa là con cháu, đời sau, hậu thế.

postérité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của postérité (giọng Pháp chuẩn): /pɔs.te.ʁi.te/.

postérité là giống đực hay giống cái?

postérité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.