TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fougueux

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fu.ɡø/ giọng máy của trình duyệt

fougueux nghĩa là hăng.

Nghĩa của fougueux

Tính từ

  1. Hăng.
    • Cheval fougueuxcon ngựa hăng
    • Tempérament fougueuxkhí chất hăng

Dạng từ của fougueux

Giống cáifougueuse /fu.ɡøz/
Giống cái số nhiềufougueuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fougueux

Trái nghĩa

Họ từ của fougueux

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ spirited, lively; enthusiastic

Câu hỏi thường gặp

fougueux nghĩa là gì?

fougueux (tính từ) nghĩa là hăng.

fougueux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fougueux (giọng Pháp chuẩn): /fu.ɡø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.