fougère
danh từ giống cái (f)
/fu.ʒɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
fougère nghĩa là cây dương sỉ, cốc uống rượu.
Nghĩa của fougère
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cây dương sỉ.
- Từ cũ, nghĩa cũ Cốc uống rượu.
- Le vin qui rit dans la fougèrerượu óng ánh trong cốc
Dạng từ của fougère
Đi với mạo từ: une fougère · la fougère
| Số nhiều | fougères |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fern
Câu hỏi thường gặp
fougère nghĩa là gì?
fougère (danh từ) nghĩa là cây dương sỉ, cốc uống rượu.
fougère phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fougère (giọng Pháp chuẩn): /fu.ʒɛʁ/.
fougère là giống đực hay giống cái?
fougère là danh từ giống cái (dùng với une, la).