TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fougère

danh từ giống cái (f)
/fu.ʒɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

fougère nghĩa là cây dương sỉ, cốc uống rượu.

Nghĩa của fougère

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây dương sỉ.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Cốc uống rượu.
    • Le vin qui rit dans la fougèrerượu óng ánh trong cốc

Dạng từ của fougère

Đi với mạo từ: une fougère · la fougère

Số nhiềufougères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fern

Câu hỏi thường gặp

fougère nghĩa là gì?

fougère (danh từ) nghĩa là cây dương sỉ, cốc uống rượu.

fougère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fougère (giọng Pháp chuẩn): /fu.ʒɛʁ/.

fougère là giống đực hay giống cái?

fougère là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.