fouillage nghĩa là Nông nghiệp sự xới tầng đất sâu.
Nghĩa của fouillage
Danh từ · giống đực
Nông nghiệp sự xới tầng đất sâu.
Dạng từ của fouillage
Đi với mạo từ: un fouillage · le fouillage
Câu hỏi thường gặp
fouillage nghĩa là gì?
fouillage (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp sự xới tầng đất sâu.
fouillage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fouillage (giọng Pháp chuẩn): /fujaʒ/.
fouillage là giống đực hay giống cái?
fouillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.