fouille
/fuj/ giọng máy của trình duyệt
fouille nghĩa là sự bới, sự đào bới, sự khai quật.
Nghĩa của fouille
Danh từ · giống cái
- Sự bới, sự đào bới.
- Sự khai quật (khảo cổ).
- Hố.
- Sự lục soát.
- Fouille des bagages en douanesự lục soát hành lý ở hải quan
Dạng từ của fouille
Đi với mạo từ: une fouille · la fouille
| Số nhiều | fouilles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ search (act of searching through something, e.g. a bag, pocket); rummage; excavation; delve
Câu hỏi thường gặp
fouille nghĩa là gì?
fouille (danh từ) nghĩa là sự bới, sự đào bới, sự khai quật.
fouille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fouille (giọng Pháp chuẩn): /fuj/.
fouille là giống đực hay giống cái?
fouille là danh từ giống cái (dùng với une, la).