TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fouille

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fuj/ giọng máy của trình duyệt

fouille nghĩa là sự bới, sự đào bới, sự khai quật.

Nghĩa của fouille

Danh từ · giống cái

  1. Sự bới, sự đào bới.
  2. Sự khai quật (khảo cổ).
  3. Hố.
  4. Sự lục soát.
    • Fouille des bagages en douanesự lục soát hành lý ở hải quan

Dạng từ của fouille

Đi với mạo từ: une fouille · la fouille

Số nhiềufouilles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ search (act of searching through something, e.g. a bag, pocket); rummage; excavation; delve

Câu hỏi thường gặp

fouille nghĩa là gì?

fouille (danh từ) nghĩa là sự bới, sự đào bới, sự khai quật.

fouille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fouille (giọng Pháp chuẩn): /fuj/.

fouille là giống đực hay giống cái?

fouille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.