étourdi
étourdi nghĩa là dại dột, kẻ dại dột.
Nghĩa của étourdi
Tính từ
- Dại dột.
- Un écolier étourdimột em học sinh dại dột
Danh từ · giống đực
- Kẻ dại dột.
Dạng từ của étourdi
| Số nhiều | étourdis |
| Giống cái | étourdie |
| Giống cái số nhiều | étourdies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với étourdi
Trái nghĩa
Câu ví dụ với étourdi
- Je me sens juste un peu étourdi. Tôi chỉ thấy hơi chóng mặt một tí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2370023
- Je me sens juste un peu étourdie. Tôi chỉ thấy hơi chóng mặt một tí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2370024
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scatterbrain, absent-minded individual
- Tính từ stunned; dizzy, giddy; scatterbrained, distracted
Câu hỏi thường gặp
étourdi nghĩa là gì?
étourdi (tính từ, danh từ) nghĩa là dại dột, kẻ dại dột.
étourdi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của étourdi (giọng Pháp chuẩn): /e.tuʁ.di/.