TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pondéré

/pɔ̃.de.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

pondéré nghĩa là điềm tĩnh.

Nghĩa của pondéré

Tính từ

  1. Điềm tĩnh.
    • Esprit pondéréđầu óc điềm tĩnh
  2. Kinh tế Đã chỉnh bình.

Dạng từ của pondéré

Số nhiềupondérés
Giống cáipondérée
Giống cái số nhiềupondérées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pondéré

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

pondéré nghĩa là gì?

pondéré (tính từ) nghĩa là điềm tĩnh.

pondéré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pondéré (giọng Pháp chuẩn): /pɔ̃.de.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.