TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pondéreux

giọng máy của trình duyệt

pondéreux nghĩa là nặng, hàng nặng.

Nghĩa của pondéreux

Tính từ

  1. Nặng.
    • Marchandises pondéreuseshàng hóa nặng

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều Hàng nặng.

Dạng từ của pondéreux

Giống cáipondéreuse
Giống cái số nhiềupondéreuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ weighty, ponderous

Câu hỏi thường gặp

pondéreux nghĩa là gì?

pondéreux (tính từ, danh từ) nghĩa là nặng, hàng nặng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.