TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pondération

danh từ giống cái (f)
/pɔ̃.de.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

pondération nghĩa là sự cân đối, sự đăng đối, sự cân bằng.

Nghĩa của pondération

Danh từ · giống cái

  1. Mỹ thuật Sự cân đối, sự đăng đối.
  2. Sự cân bằng.
    • Pondération des pouvoirssự cân bằng quyền lực
  3. Sự điềm tĩnh.
    • Agir avec pondérationhành động điềm tĩnh
  4. Kinh tế Sự chỉnh bình (giá).

Dạng từ của pondération

Đi với mạo từ: une pondération · la pondération

Số nhiềupondérations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ weighting; balance

Câu hỏi thường gặp

pondération nghĩa là gì?

pondération (danh từ) nghĩa là sự cân đối, sự đăng đối, sự cân bằng.

pondération phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pondération (giọng Pháp chuẩn): /pɔ̃.de.ʁa.sjɔ̃/.

pondération là giống đực hay giống cái?

pondération là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.