pondération
pondération nghĩa là sự cân đối, sự đăng đối, sự cân bằng.
Nghĩa của pondération
Danh từ · giống cái
- Mỹ thuật Sự cân đối, sự đăng đối.
- Sự cân bằng.
- Pondération des pouvoirssự cân bằng quyền lực
- Sự điềm tĩnh.
- Agir avec pondérationhành động điềm tĩnh
- Kinh tế Sự chỉnh bình (giá).
Dạng từ của pondération
Đi với mạo từ: une pondération · la pondération
| Số nhiều | pondérations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ weighting; balance
Câu hỏi thường gặp
pondération nghĩa là gì?
pondération (danh từ) nghĩa là sự cân đối, sự đăng đối, sự cân bằng.
pondération phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pondération (giọng Pháp chuẩn): /pɔ̃.de.ʁa.sjɔ̃/.
pondération là giống đực hay giống cái?
pondération là danh từ giống cái (dùng với une, la).