pondérateur
/pɔ̃deʁatœʁ/ giọng máy của trình duyệt
pondérateur nghĩa là giữ thăng bằng.
Nghĩa của pondérateur
Tính từ
- Văn học Giữ thăng bằng.
- Influence pondératriceảnh hưởng giữ thăng bằng
Dạng từ của pondérateur
| Số nhiều | pondérateurs |
| Giống cái | pondératrice |
| Giống cái số nhiều | pondératrices |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pondering
Câu hỏi thường gặp
pondérateur nghĩa là gì?
pondérateur (tính từ) nghĩa là giữ thăng bằng.
pondérateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pondérateur (giọng Pháp chuẩn): /pɔ̃deʁatœʁ/.