TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pondérateur

/pɔ̃deʁatœʁ/ giọng máy của trình duyệt

pondérateur nghĩa là giữ thăng bằng.

Nghĩa của pondérateur

Tính từ

  1. Văn học Giữ thăng bằng.
    • Influence pondératriceảnh hưởng giữ thăng bằng

Dạng từ của pondérateur

Số nhiềupondérateurs
Giống cáipondératrice
Giống cái số nhiềupondératrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pondering

Câu hỏi thường gặp

pondérateur nghĩa là gì?

pondérateur (tính từ) nghĩa là giữ thăng bằng.

pondérateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pondérateur (giọng Pháp chuẩn): /pɔ̃deʁatœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.