TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pondéral

giọng máy của trình duyệt

pondéral nghĩa là Thuộc trọng lượng.

Nghĩa của pondéral

Tính từ

  1. Thuộc trọng lượng.
    • Analyse pondéralephân tích trọng lượng

Dạng từ của pondéral

Số nhiềupondéraux
Giống cáipondérale
Giống cái số nhiềupondérales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ weight

Câu hỏi thường gặp

pondéral nghĩa là gì?

pondéral (tính từ) nghĩa là Thuộc trọng lượng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.