TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pondérable

/pɔ̃.de.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt

pondérable nghĩa là cân được, có trọng lượng.

Nghĩa của pondérable

Tính từ

  1. Cân được; có trọng lượng.
    • Fluide pondérablechất lỏng cân được

Dạng từ của pondérable

Số nhiềupondérables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ponderable

Câu hỏi thường gặp

pondérable nghĩa là gì?

pondérable (tính từ) nghĩa là cân được, có trọng lượng.

pondérable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pondérable (giọng Pháp chuẩn): /pɔ̃.de.ʁabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.