pondérable
/pɔ̃.de.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt
pondérable nghĩa là cân được, có trọng lượng.
Nghĩa của pondérable
Tính từ
- Cân được; có trọng lượng.
- Fluide pondérablechất lỏng cân được
Dạng từ của pondérable
| Số nhiều | pondérables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ponderable
Câu hỏi thường gặp
pondérable nghĩa là gì?
pondérable (tính từ) nghĩa là cân được, có trọng lượng.
pondérable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pondérable (giọng Pháp chuẩn): /pɔ̃.de.ʁabl/.