TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bouillant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bu.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

bouillant nghĩa là sôi, đang sốt, sôi sục.

Nghĩa của bouillant

Tính từ

  1. Sôi, đang sốt.
    • Eau bouillantenước sôi
  2. Sôi sục.
    • Bouillant de colèregiận sôi lên

Dạng từ của bouillant

Số nhiềubouillants
Giống cáibouillante /bu.jɑ̃t/
Giống cái số nhiềubouillantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ boiling (having reached boiling point); very hot

Câu hỏi thường gặp

bouillant nghĩa là gì?

bouillant (tính từ) nghĩa là sôi, đang sốt, sôi sục.

bouillant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bouillant (giọng Pháp chuẩn): /bu.jɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.