bouillant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bu.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
bouillant nghĩa là sôi, đang sốt, sôi sục.
Nghĩa của bouillant
Tính từ
- Sôi, đang sốt.
- Eau bouillantenước sôi
- Sôi sục.
- Bouillant de colèregiận sôi lên
Dạng từ của bouillant
| Số nhiều | bouillants |
| Giống cái | bouillante /bu.jɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | bouillantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ boiling (having reached boiling point); very hot
Câu hỏi thường gặp
bouillant nghĩa là gì?
bouillant (tính từ) nghĩa là sôi, đang sốt, sôi sục.
bouillant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bouillant (giọng Pháp chuẩn): /bu.jɑ̃/.