TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bouillabaisse

danh từ giống cái (f)
/bu.ja.bɛs/ giọng máy của trình duyệt

bouillabaisse nghĩa là món buiabet.

Nghĩa của bouillabaisse

Danh từ · giống cái

  1. Món buiabet (xúp cá).

Dạng từ của bouillabaisse

Đi với mạo từ: une bouillabaisse · la bouillabaisse

Số nhiềubouillabaisses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bouillabaisse (fish soup from Provence)

Câu hỏi thường gặp

bouillabaisse nghĩa là gì?

bouillabaisse (danh từ) nghĩa là món buiabet.

bouillabaisse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bouillabaisse (giọng Pháp chuẩn): /bu.ja.bɛs/.

bouillabaisse là giống đực hay giống cái?

bouillabaisse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.