TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poney

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pɔ.nɛ/ giọng máy của trình duyệt

poney nghĩa là ngựa giống nhỏ.

Nghĩa của poney

Danh từ · giống đực

  1. Ngựa giống nhỏ.

Dạng từ của poney

Đi với mạo từ: un poney · le poney

Số nhiềuponeys
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pony

Câu hỏi thường gặp

poney nghĩa là gì?

poney (danh từ) nghĩa là ngựa giống nhỏ.

poney phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poney (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.nɛ/.

poney là giống đực hay giống cái?

poney là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.