poney
/pɔ.nɛ/ giọng máy của trình duyệt
poney nghĩa là ngựa giống nhỏ.
Nghĩa của poney
Danh từ · giống đực
- Ngựa giống nhỏ.
Dạng từ của poney
Đi với mạo từ: un poney · le poney
| Số nhiều | poneys |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pony
Câu hỏi thường gặp
poney nghĩa là gì?
poney (danh từ) nghĩa là ngựa giống nhỏ.
poney phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poney (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.nɛ/.
poney là giống đực hay giống cái?
poney là danh từ giống đực (dùng với un, le).