TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pongiste

danh từ cả hai giống
/pɔ̃.ʒist/ giọng máy của trình duyệt

pongiste nghĩa là cầu thủ bóng bàn.

Nghĩa của pongiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Thể dục thể thao Cầu thủ bóng bàn.

Dạng từ của pongiste

Số nhiềupongistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ping pong player

Câu hỏi thường gặp

pongiste nghĩa là gì?

pongiste (danh từ) nghĩa là cầu thủ bóng bàn.

pongiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pongiste (giọng Pháp chuẩn): /pɔ̃.ʒist/.

pongiste là giống đực hay giống cái?

pongiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.