pongiste
danh từ cả hai giống
/pɔ̃.ʒist/ giọng máy của trình duyệt
pongiste nghĩa là cầu thủ bóng bàn.
Nghĩa của pongiste
Danh từ · cả hai giống
- Thể dục thể thao Cầu thủ bóng bàn.
Dạng từ của pongiste
| Số nhiều | pongistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ping pong player
Câu hỏi thường gặp
pongiste nghĩa là gì?
pongiste (danh từ) nghĩa là cầu thủ bóng bàn.
pongiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pongiste (giọng Pháp chuẩn): /pɔ̃.ʒist/.
pongiste là giống đực hay giống cái?
pongiste là danh từ cả hai giống.