TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pongé

danh từ giống đực (m)
/pɔ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

pongé nghĩa là vải sồi.

Nghĩa của pongé

Danh từ · giống đực

  1. Vải sồi.

Dạng từ của pongé

Đi với mạo từ: un pongé · le pongé

Câu hỏi thường gặp

pongé nghĩa là gì?

pongé (danh từ) nghĩa là vải sồi.

pongé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pongé (giọng Pháp chuẩn): /pɔ̃.ʒe/.

pongé là giống đực hay giống cái?

pongé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.