pont
pont nghĩa là cầu, trò uốn cầu vồng.
Nghĩa của pont
Danh từ · giống đực
- Cầu.
- Pont franchissant un canalcầu bắc qua sông đào
- Pont arrièrecầu sau (ở ô tô)
- Pont aériencầu hàng không
- Ponts d'union(giải phẫu) cầu nối
- Pont d'union intercellulaires(sinh vật học) cầu nối liên bào
- Pont de Wheatstone(điện học) cầu Uýtton
- Trò uốn cầu vồng (uốn ngửa người, tay chân chống đất).
- Boong (tàu thủy).
Dạng từ của pont
Đi với mạo từ: un pont · le pont
| Số nhiều | ponts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pont
Đồng nghĩa
Họ từ của pont
Cụm từ, thành ngữ với pont
Câu ví dụ với pont
- Sa maison est de l'autre côté du pont. Nhà chị ấy ở bên kia cầu.Tatoeba #354348
- Le nouveau pont sera terminé d'ici le mois de mars. Chiếc cầu mới sẽ hoàn thành từ nay đến tháng ba.Tatoeba #181299
- Un pont de chemin de fer est déjà en construction au-dessus de la rivière. Một chiếc cầu đường sắt đang được xây dựng trên sông.Tatoeba #12186
- Ce pont n'est pas long. Cây cầu này không dài lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #575485
- Nous vivons environ trois milles au-delà de ce pont. Chúng tôi sống cách khoảng ba dặm phía trên cây cầu này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2160573
- Ça pourrait prendre des années avant que ce pont soit prêt à être utilisé. Phải mất nhiều năm thì cây cầu này mới có thể sẵn sàng đi vào hoạt động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5647286
- Il y a beaucoup de ponts dans cette ville. Có nhiều cây cầu trong thành phố này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6402373
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bridge; deck; bridge
Câu hỏi thường gặp
pont nghĩa là gì?
pont (danh từ) nghĩa là cầu, trò uốn cầu vồng.
pont phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pont (giọng Pháp chuẩn): /pɔ̃/.
pont là giống đực hay giống cái?
pont là danh từ giống đực (dùng với un, le).