TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ponceau

danh từ giống đực (m)
/pɔ̃.so/ giọng máy của trình duyệt

ponceau nghĩa là cầu một nhịp, cây mỹ nhân.

Nghĩa của ponceau

Danh từ · giống đực

  1. Cầu một nhịp.
  2. Thực vật học Cây mỹ nhân.
  3. Phẩm mỹ nhân (để nhuộm đỏ màu hoa mỹ nhân).

Tính từ · không đổi

  1. Có màu hoa mỹ nhân.
    • Soie ponceaulụa màu hoa mỹ nhân

Dạng từ của ponceau

Đi với mạo từ: un ponceau · le ponceau

Số nhiềuponceaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ corn poppy; poppy colour
  • Danh từ a small bridge; culvert

Câu hỏi thường gặp

ponceau nghĩa là gì?

ponceau (danh từ, tính từ) nghĩa là cầu một nhịp, cây mỹ nhân.

ponceau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ponceau (giọng Pháp chuẩn): /pɔ̃.so/.

ponceau là giống đực hay giống cái?

ponceau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.