TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ponce

danh từ giống cái (f)
/pɔ̃s/ giọng máy của trình duyệt

ponce nghĩa là đá bọt pierre ponce, mực dầu.

Nghĩa của ponce

Danh từ · giống cái

  1. Đá bọt (thường) pierre ponce.
  2. Mực dầu (để đánh dấu vải).
  3. Túi màu rập hình (xem poncer).

Dạng từ của ponce

Đi với mạo từ: une ponce · la ponce

Số nhiềuponces

Họ từ của ponce

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pumice; hot alcoholic beverage made with gin or rum

Câu hỏi thường gặp

ponce nghĩa là gì?

ponce (danh từ) nghĩa là đá bọt pierre ponce, mực dầu.

ponce phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ponce (giọng Pháp chuẩn): /pɔ̃s/.

ponce là giống đực hay giống cái?

ponce là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.