TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poncif

danh từ giống đực (m)
/pɔ̃.sif/ giọng máy của trình duyệt

poncif nghĩa là bản hình châm kim, tác phẩm sáo, đề tài sáo.

Nghĩa của poncif

Danh từ · giống đực

  1. Bản hình châm kim (để rập lên giấy hoặc vải mà tô hình).
  2. Tác phẩm sáo; đề tài sáo; công thức sáo.

Dạng từ của poncif

Đi với mạo từ: un poncif · le poncif

Số nhiềuponcifs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ banality, derivative, stereotype

Câu hỏi thường gặp

poncif nghĩa là gì?

poncif (danh từ) nghĩa là bản hình châm kim, tác phẩm sáo, đề tài sáo.

poncif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poncif (giọng Pháp chuẩn): /pɔ̃.sif/.

poncif là giống đực hay giống cái?

poncif là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.