poncif
danh từ giống đực (m)
/pɔ̃.sif/ giọng máy của trình duyệt
poncif nghĩa là bản hình châm kim, tác phẩm sáo, đề tài sáo.
Nghĩa của poncif
Danh từ · giống đực
- Bản hình châm kim (để rập lên giấy hoặc vải mà tô hình).
- Tác phẩm sáo; đề tài sáo; công thức sáo.
Dạng từ của poncif
Đi với mạo từ: un poncif · le poncif
| Số nhiều | poncifs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ banality, derivative, stereotype
Câu hỏi thường gặp
poncif nghĩa là gì?
poncif (danh từ) nghĩa là bản hình châm kim, tác phẩm sáo, đề tài sáo.
poncif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poncif (giọng Pháp chuẩn): /pɔ̃.sif/.
poncif là giống đực hay giống cái?
poncif là danh từ giống đực (dùng với un, le).