TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ponction

danh từ giống cái (f)
/pɔ̃k.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

ponction nghĩa là sự chọc, sự chọc hút, sự trích tiền.

Nghĩa của ponction

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự chọc, sự chọc hút.
    • Ponction lombairesự chọc ống sống
  2. Sự trích tiền.
    • Ponction faite au budgetsự trích tiền quỹ

Dạng từ của ponction

Đi với mạo từ: une ponction · la ponction

Số nhiềuponctions

Họ từ của ponction

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ puncture (especially a surgical one); deduction, that which is taken away (such as a tax)

Câu hỏi thường gặp

ponction nghĩa là gì?

ponction (danh từ) nghĩa là sự chọc, sự chọc hút, sự trích tiền.

ponction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ponction (giọng Pháp chuẩn): /pɔ̃k.sjɔ̃/.

ponction là giống đực hay giống cái?

ponction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.