poncho
danh từ giống đực (m)
/pɔ̃.ʃo/ giọng máy của trình duyệt
poncho nghĩa là chăn choàng.
Nghĩa của poncho
Danh từ · giống đực
- Chăn choàng (khoét lỗ ở giữa để chui đầu, ở Nam Mỹ).
Dạng từ của poncho
Đi với mạo từ: un poncho · le poncho
| Số nhiều | ponchos |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ poncho
Câu hỏi thường gặp
poncho nghĩa là gì?
poncho (danh từ) nghĩa là chăn choàng.
poncho phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poncho (giọng Pháp chuẩn): /pɔ̃.ʃo/.
poncho là giống đực hay giống cái?
poncho là danh từ giống đực (dùng với un, le).