TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ponceuse

danh từ giống cái (f)
/pɔ̃.søz/ giọng máy của trình duyệt

ponceuse nghĩa là máy mài đá bọt.

Nghĩa của ponceuse

Danh từ · giống cái

  1. Máy mài (bằng) đá bọt.
    • Ponceuse électriquemáy mài chạy bằng điện

Tính từ

  1. xem ponceux — Có cấu trúc đá bọt dùng để mài.

Dạng từ của ponceuse

Đi với mạo từ: une ponceuse · la ponceuse

Số nhiềuponceuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sander, sanding machine (machine used for sanding)

Câu hỏi thường gặp

ponceuse nghĩa là gì?

ponceuse (danh từ, tính từ) nghĩa là máy mài đá bọt.

ponceuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ponceuse (giọng Pháp chuẩn): /pɔ̃.søz/.

ponceuse là giống đực hay giống cái?

ponceuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.