ponceuse
danh từ giống cái (f)
/pɔ̃.søz/ giọng máy của trình duyệt
ponceuse nghĩa là máy mài đá bọt.
Nghĩa của ponceuse
Danh từ · giống cái
- Máy mài (bằng) đá bọt.
- Ponceuse électriquemáy mài chạy bằng điện
Tính từ
- xem ponceux — Có cấu trúc đá bọt dùng để mài.
Dạng từ của ponceuse
Đi với mạo từ: une ponceuse · la ponceuse
| Số nhiều | ponceuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sander, sanding machine (machine used for sanding)
Câu hỏi thường gặp
ponceuse nghĩa là gì?
ponceuse (danh từ, tính từ) nghĩa là máy mài đá bọt.
ponceuse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ponceuse (giọng Pháp chuẩn): /pɔ̃.søz/.
ponceuse là giống đực hay giống cái?
ponceuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).