TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ponant

danh từ giống đực (m)
/pɔ.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ponant nghĩa là phía tây.

Nghĩa của ponant

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Phía tây.
    • Plaine qui s'enfuie vers le ponantcánh đồng trải dài ra phía tây

Dạng từ của ponant

Đi với mạo từ: un ponant · le ponant

Số nhiềuponants

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ponant

Đồng nghĩa

Họ từ của ponant

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the west; the western ocean (rather than the Mediterranean)

Câu hỏi thường gặp

ponant nghĩa là gì?

ponant (danh từ) nghĩa là phía tây.

ponant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ponant (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.nɑ̃/.

ponant là giống đực hay giống cái?

ponant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.