TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pompéien

/pɔ̃.pe.jɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

pompéien nghĩa là Thuộc thành Pom-pê-i (ý).

Nghĩa của pompéien

Tính từ

  1. Thuộc thành Pom-pê-i (ý).
  2. Sử học (thuộc) Pom-pê (tướng cổ La Mã).

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Người theo Pom-pê.

Dạng từ của pompéien

Số nhiềupompéiens
Giống cáipompéienne /pɔ̃.pe.jɛn/
Giống cái số nhiềupompéiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Pompeiian

Câu hỏi thường gặp

pompéien nghĩa là gì?

pompéien (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc thành Pom-pê-i (ý).

pompéien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pompéien (giọng Pháp chuẩn): /pɔ̃.pe.jɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.