TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pompé

/pɔ̃.pe/ giọng máy của trình duyệt

pompé nghĩa là kiệt sức, mệt nhoài.

Nghĩa của pompé

Tính từ

  1. Thông tục Kiệt sức, mệt nhoài.

Dạng từ của pompé

Số nhiềupompés
Giống cáipompée
Giống cái số nhiềupompées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pumped

Câu hỏi thường gặp

pompé nghĩa là gì?

pompé (tính từ) nghĩa là kiệt sức, mệt nhoài.

pompé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pompé (giọng Pháp chuẩn): /pɔ̃.pe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.