TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

occident

danh từ giống đực (m)
/ɔk.si.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

occident nghĩa là phương tây, phía tây, occident phương tây.

Nghĩa của occident

Danh từ · giống đực

  1. Thơ Phương tây; phía tây.
  2. Occident phương Tây.

Dạng từ của occident

Đi với mạo từ: un occident · l'occident

Số nhiềuoccidents

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với occident

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của occident

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ west (compass point); alternative letter-case form of Occident

Câu hỏi thường gặp

occident nghĩa là gì?

occident (danh từ) nghĩa là phương tây, phía tây, occident phương tây.

occident phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của occident (giọng Pháp chuẩn): /ɔk.si.dɑ̃/.

occident là giống đực hay giống cái?

occident là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.