occidental
occidental nghĩa là kém nước.
Nghĩa của occidental
Tính từ
- xem occident — Phương tây; phía tây.
- Côte occidentale d'un paysbờ biển phía tây của một nước
- Les pays occidentauxcác nước phương Tây
- Kém nước (ngọc trai).
Dạng từ của occidental
| Số nhiều | occidentaux |
| Giống cái | occidentale |
| Giống cái số nhiều | occidentales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với occidental
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của occidental
Câu ví dụ với occidental
- La France se situe en Europe Occidentale. Nước Pháp nằm ở khu vực Tây Âu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1540954
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ of the West; Western; western
Câu hỏi thường gặp
occidental nghĩa là gì?
occidental (tính từ) nghĩa là kém nước.
occidental phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của occidental (giọng Pháp chuẩn): /ɔk.si.dɑ̃.tal/.