TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

occidental

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔk.si.dɑ̃.tal/ giọng máy của trình duyệt

occidental nghĩa là kém nước.

Nghĩa của occidental

Tính từ

  1. xem occident — Phương tây; phía tây.
    • Côte occidentale d'un paysbờ biển phía tây của một nước
    • Les pays occidentauxcác nước phương Tây
  2. Kém nước (ngọc trai).

Dạng từ của occidental

Số nhiềuoccidentaux
Giống cáioccidentale
Giống cái số nhiềuoccidentales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với occidental

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của occidental

Câu ví dụ với occidental

  • La France se situe en Europe Occidentale. Nước Pháp nằm ở khu vực Tây Âu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1540954

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of the West; Western; western

Câu hỏi thường gặp

occidental nghĩa là gì?

occidental (tính từ) nghĩa là kém nước.

occidental phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của occidental (giọng Pháp chuẩn): /ɔk.si.dɑ̃.tal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.