TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

occidentalisation

danh từ giống cái (f)
/ɔk.si.dɑ̃.ta.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

occidentalisation nghĩa là sự tây phương hóa, sự âu tây hóa.

Nghĩa của occidentalisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự Tây phương hóa, sự Âu Tây hóa.

Dạng từ của occidentalisation

Đi với mạo từ: une occidentalisation · l'occidentalisation

Số nhiềuoccidentalisations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với occidentalisation

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ westernization (assimilation of the western culture)

Câu hỏi thường gặp

occidentalisation nghĩa là gì?

occidentalisation (danh từ) nghĩa là sự tây phương hóa, sự âu tây hóa.

occidentalisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của occidentalisation (giọng Pháp chuẩn): /ɔk.si.dɑ̃.ta.li.za.sjɔ̃/.

occidentalisation là giống đực hay giống cái?

occidentalisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.