TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oriental

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.ʁjɑ̃.tal/ giọng máy của trình duyệt

oriental nghĩa là Xem orient.

Nghĩa của oriental

Tính từ

  1. xem orient — Phương Đông, phía đông.
    • Côte orientale d'un paysbờ biển phía đông của một nước
    • Peuples orientauxdân tộc phương Đông
    • Musique orientalenhạc phương Đông

Dạng từ của oriental

Số nhiềuorientaux
Giống cáiorientale
Giống cái số nhiềuorientales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oriental

Trái nghĩa

Họ từ của oriental

Cụm từ, thành ngữ với oriental

  • à l'orientale — theo kiểu phương Đông
    • Recevoir à l'orientaleđón tiếp theo kiểu phương Đông
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Far East; the Orient; Asiatic

Câu hỏi thường gặp

oriental nghĩa là gì?

oriental (tính từ) nghĩa là Xem orient.

oriental phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oriental (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁjɑ̃.tal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.