oriental
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.ʁjɑ̃.tal/ giọng máy của trình duyệt
oriental nghĩa là Xem orient.
Nghĩa của oriental
Tính từ
- xem orient — Phương Đông, phía đông.
- Côte orientale d'un paysbờ biển phía đông của một nước
- Peuples orientauxdân tộc phương Đông
- Musique orientalenhạc phương Đông
Dạng từ của oriental
| Số nhiều | orientaux |
| Giống cái | orientale |
| Giống cái số nhiều | orientales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oriental
Trái nghĩa
Họ từ của oriental
Cụm từ, thành ngữ với oriental
- à l'orientale — theo kiểu phương Đông
- Recevoir à l'orientaleđón tiếp theo kiểu phương Đông
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Far East; the Orient; Asiatic
Câu hỏi thường gặp
oriental nghĩa là gì?
oriental (tính từ) nghĩa là Xem orient.
oriental phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oriental (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁjɑ̃.tal/.